飲酒運転
いんしゅうんてんinshuunten
N2
Danh từ
飲酒運転 nghĩa là lái xe khi say rượu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lái xe khi say rượu
drunk driving
lái xe có nồng độ cồn
driving under the influence
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
鯨飲馬食げいいんばしょく
geiinbashoku
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N1ăn như rồng cuốn uống như voi
drinking like a fish and eating like a horse
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

