針のむしろ
はりのむしろhari no mushiro
N1
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
針のむしろ nghĩa là ngồi trên đống lửa — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ngồi trên đống lửa
a bed of nails
như ngồi trên bàn chông
a very uncomfortable situation
đứng ngồi không yên
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
頂門の一針ちょうもんのいっしん
choumonnoisshin
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N1lời cảnh tỉnh thấm thía
a painful but apt reproach
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

