指針
ししんshishin
N2
Danh từ
指針 nghĩa là kim chỉ nam — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
kim chỉ nam
guiding principle
phương châm
guideline
hướng dẫn
needle (gauge)
kim (đồng hồ)
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
指定席していせき
shiteiseki
Danh từ
N4ghế đặt trước
reserved seat
指定席を予約します。
していせきをよやくします。
Tôi đặt ghế chỉ định.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
