針小棒大
しんしょうぼうだいshinshouboudai
N1
Tính từ đuôi なDanh từ
針小棒大 nghĩa là bé xé ra to — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bé xé ra to
exaggeration
thổi phồng
making a mountain out of a molehill
chuyện bé xé ra to
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
頂門の一針ちょうもんのいっしん
choumonnoisshin
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N1lời cảnh tỉnh thấm thía
a painful but apt reproach
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
