Chợ Cóc FKO

針葉

しんよう

shin'you

N1
Danh từ

針葉 nghĩa là lá kim — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

lá kim

a needle leaf

lá hình kim (針葉樹: cây lá kim)

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

針のむしろはりのむしろ
harinomushiro
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N1

ngồi trên đống lửa

a bed of nails

指針ししん
shishin
Danh từ
N2

kim chỉ nam

guiding principle

針金はりがね
harigane
Danh từ
N3

dây thép

wire

針路しんろ
shinro
Danh từ
N3

hướng đi

course

針小棒大しんしょうぼうだい
shinshouboudai
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

bé xé ra to

exaggeration

頂門の一針ちょうもんのいっしん
choumonnoisshin
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N1

lời cảnh tỉnh thấm thía

a painful but apt reproach

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập