針葉
しんようshin'you
N1
Danh từ
針葉 nghĩa là lá kim — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lá kim
a needle leaf
lá hình kim (針葉樹: cây lá kim)
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
頂門の一針ちょうもんのいっしん
choumonnoisshin
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N1lời cảnh tỉnh thấm thía
a painful but apt reproach
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

