針金
はりがねharigane
N3
Danh từ
針金 nghĩa là dây thép — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
dây thép
wire
dây kim loại
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
頂門の一針ちょうもんのいっしん
choumonnoisshin
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N1lời cảnh tỉnh thấm thía
a painful but apt reproach
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

