閉塞感
へいそくかんheisokukan
N1
Danh từ
閉塞感 nghĩa là cảm giác bế tắc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cảm giác bế tắc
a feeling of entrapment
cảm giác ngột ngạt
a sense of hopelessness
sự tù túng
nỗi tuyệt vọng
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
閉めるしめる
shimeru
Động từ
N5đóng (cửa; hộp)
to close; to shut
ドアを閉めてください。
ドアをしめてください。
Hãy đóng cửa.
閉じるとじる
tojiru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N5đóng (ví dụ sách, mắt, cuộc họp)
to close (e.g. book, eyes, meeting, etc.)
目を閉じてください。
めをとじてください。
Hãy nhắm mắt lại.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

