閉じる
とじるtojiru
N5
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từTự động từ
閉じる nghĩa là đóng (ví dụ sách, mắt, cuộc họp) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đóng (ví dụ sách, mắt, cuộc họp)
to close (e.g. book, eyes, meeting, etc.)
khép lại
to shut
Ảnh minh họa
Ví dụ
目を閉じてください。
めをとじてください。
Hãy nhắm mắt lại.
Từ liên quan
Cùng Kanji
閉めるしめる
shimeru
Động từ
N5đóng (cửa; hộp)
to close; to shut
ドアを閉めてください。
ドアをしめてください。
Hãy đóng cửa.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

