Chợ Cóc FKO

閉鎖的

へいさてき

heisateki

N2
Tính từ đuôi な

閉鎖的 nghĩa là khép kín — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

khép kín

insular

bảo thủ

closed

khó gần

exclusive

biệt lập

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

閉めるしめる
shimeru
Động từ
N5

đóng (cửa; hộp)

to close; to shut

ドアを閉めてください。

ドアをしめてください。

Hãy đóng cửa.

幽閉ゆうへい
yuuhei
Danh từĐộng từ する
N1

giam cầm

confinement

密閉みっぺい
mippei
Danh từĐộng từ する
N3

đậy kín

shutting tightly

閉店へいてん
heiten
Danh từĐộng từ する
N2

đóng cửa (hết giờ)

closing up shop

閉塞感へいそくかん
heisokukan
Danh từ
N1

cảm giác bế tắc

a feeling of entrapment

閉じるとじる
tojiru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N5

đóng (ví dụ sách, mắt, cuộc họp)

to close (e.g. book, eyes, meeting, etc.)

目を閉じてください。

めをとじてください。

Hãy nhắm mắt lại.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập