Chợ Cóc FKO

陳腐化

ちんぷか

chinpuka

N1
Danh từĐộng từ する

陳腐化 nghĩa là lỗi thời hóa — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

lỗi thời hóa

obsolescence

trở nên lạc hậu

becoming obsolete

cũ kỹ

lỗi mốt

mất giá trị

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

陳情ちんじょう
chinjou
Danh từĐộng từ する
N3

kiến nghị

petition

陳謝ちんしゃ
chinsha
Danh từĐộng từ する
N2

xin lỗi

apology

陳列ちんれつ
chinretsu
Danh từĐộng từ する
N2

trưng bày

exhibition

新陳代謝しんちんたいしゃ
shinchintaisha
Danh từĐộng từ する
N1

trao đổi chất

metabolism

腐食ふしょく
fushoku
Danh từĐộng từ する
N2

ăn mòn

rot

豆腐とうふ
toufu
Danh từ
N5

đậu phụ

tofu

豆腐が好きです。

とうふがすきです。

Tôi thích đậu phụ.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập