Chợ Cóc FKO

陳列

ちんれつ

chinretsu

N2
Danh từĐộng từ するTha động từ

陳列 nghĩa là trưng bày — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

trưng bày

exhibition

bày bán

display

trình bày hàng hóa

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

陳情ちんじょう
chinjou
Danh từĐộng từ する
N3

kiến nghị

petition

陳謝ちんしゃ
chinsha
Danh từĐộng từ する
N2

xin lỗi

apology

陳腐化ちんぷか
chinpuka
Danh từĐộng từ する
N1

lỗi thời hóa

obsolescence

新陳代謝しんちんたいしゃ
shinchintaisha
Danh từĐộng từ する
N1

trao đổi chất

metabolism

列挙れっきょ
rekkyo
Danh từĐộng từ する
N3

liệt kê

enumeration

列島れっとう
rettou
Danh từ
N3

quần đảo

archipelago

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập