陳列
ちんれつchinretsu
N2
Danh từĐộng từ するTha động từ
陳列 nghĩa là trưng bày — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
trưng bày
exhibition
bày bán
display
trình bày hàng hóa
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

