列島
れっとうrettou
N3
Danh từ
列島 nghĩa là quần đảo — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
quần đảo
archipelago
chuỗi đảo
chain of islands
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
系列けいれつ
keiretsu
Danh từTính từ đuôi の
N4chuỗi
series
このスーパーは大手の系列だ。
このスーパーはおおてのけいれつだ。
Siêu thị này thuộc chuỗi của tập đoàn lớn.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

