列挙
れっきょrekkyo
N3
Danh từĐộng từ するTha động từ
列挙 nghĩa là liệt kê — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
liệt kê
enumeration
kê khai
list
nêu ra từng cái
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
系列けいれつ
keiretsu
Danh từTính từ đuôi の
N4chuỗi
series
このスーパーは大手の系列だ。
このスーパーはおおてのけいれつだ。
Siêu thị này thuộc chuỗi của tập đoàn lớn.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
