Chợ Cóc FKO

列挙

れっきょ

rekkyo

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

列挙 nghĩa là liệt kê — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

liệt kê

enumeration

kê khai

list

nêu ra từng cái

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

列島れっとう
rettou
Danh từ
N3

quần đảo

archipelago

序列じょれつ
joretsu
Danh từ
N3

thứ bậc

rank

縦列駐車じゅうれつちゅうしゃ
juuretsuchuusha
Danh từĐộng từ する
N2

đỗ xe song song

parallel parking

長蛇の列ちょうだのれつ
choudanoretsu
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N1

hàng dài dằng dặc

long line

陳列ちんれつ
chinretsu
Danh từĐộng từ する
N2

trưng bày

exhibition

系列けいれつ
keiretsu
Danh từTính từ đuôi の
N4

chuỗi

series

このスーパーは大手の系列だ。

このスーパーはおおてのけいれつだ。

Siêu thị này thuộc chuỗi của tập đoàn lớn.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập