系列
けいれつkeiretsu
N4
Danh từTính từ đuôi の
系列 nghĩa là chuỗi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chuỗi
series
trình tự
sequence
hệ thống
system
sự kế tiếp
succession
keiretsu (nhóm công ty)
keiretsu (group)
tập đoàn liên kết qua cổ phần chéo
conglomeration of businesses linked by cross-shareholdings
liên kết
affiliated
chi nhánh
subsidiary
Ảnh minh họa
Ví dụ
このスーパーは大手の系列だ。
このスーパーはおおてのけいれつだ。
Siêu thị này thuộc chuỗi của tập đoàn lớn.
系列の会社で働いている。
けいれつのかいしゃではたらいている。
Tôi làm ở một công ty trong cùng tập đoàn.
Từ liên quan
Cùng Kanji
生態系せいたいけい
seitaikei
Danh từ
N4hệ sinh thái
ecosystem
生態系を守ります。
せいたいけいをまもります。
Chúng tôi bảo vệ hệ sinh thái.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

