Chợ Cóc FKO

系譜

けいふ

keifu

N3
Danh từ

系譜 nghĩa là gia phả — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

gia phả

genealogy

phả hệ

lineage

dòng dõi

family tree

pedigree

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

山系さんけい
sankei
Danh từ
N1

hệ thống núi

a mountain range

家系かけい
kakei
Danh từ
N3

dòng họ

family lineage

文化系ぶんかけい
bunkakei
Tính từ
N2

thuộc nhóm văn hóa

cultural

神経系しんけいけい
shinkeikei
Danh từ
N2

hệ thần kinh

nervous system

生態系せいたいけい
seitaikei
Danh từ
N4

hệ sinh thái

ecosystem

生態系を守ります。

せいたいけいをまもります。

Chúng tôi bảo vệ hệ sinh thái.

系統けいとう
keitou
Danh từ
N4

hệ thống

system

このバスは別の系統だ。

このバスはべつのけいとうだ。

Xe buýt này thuộc tuyến khác.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập