系譜
けいふkeifu
N3
Danh từ
系譜 nghĩa là gia phả — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
gia phả
genealogy
phả hệ
lineage
dòng dõi
family tree
pedigree
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
生態系せいたいけい
seitaikei
Danh từ
N4hệ sinh thái
ecosystem
生態系を守ります。
せいたいけいをまもります。
Chúng tôi bảo vệ hệ sinh thái.
系統けいとう
keitou
Danh từ
N4hệ thống
system
このバスは別の系統だ。
このバスはべつのけいとうだ。
Xe buýt này thuộc tuyến khác.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
