系統
けいとうkeitou
系統 nghĩa là hệ thống — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hệ thống
system
dòng dõi
lineage
tổ tiên
ancestry
dòng tộc
family line
nhóm (ví dụ: màu sắc)
group (e.g. of colors) (colours)
họ (ví dụ: ngôn ngữ)
family (e.g. of languages)
đảng
party
trường phái (tư tưởng)
school (of thought)
quan hệ tiến hóa gần
close (evolutionary) relationship
quần thể có chung tổ tiên (di truyền học)
a population sharing a common ancestor (in genetics)
chủng (ví dụ: vi khuẩn)
strain (e.g. bacterial)
Ảnh minh họa
Ví dụ
このバスは別の系統だ。
このバスはべつのけいとうだ。
Xe buýt này thuộc tuyến khác.
彼は学者の系統の家に生まれた。
かれはがくしゃのけいとうのいえにうまれた。
Anh ấy sinh ra trong gia đình dòng dõi học giả.
Từ liên quan
Cùng Kanji
hệ sinh thái
ecosystem
生態系を守ります。
せいたいけいをまもります。
Chúng tôi bảo vệ hệ sinh thái.
💬 Bình luận
0Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

