Chợ Cóc FKO

系統

けいとう

keitou

N4
Danh từ

系統 nghĩa là hệ thống — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

hệ thống

system

dòng dõi

lineage

tổ tiên

ancestry

dòng tộc

family line

nhóm (ví dụ: màu sắc)

group (e.g. of colors) (colours)

họ (ví dụ: ngôn ngữ)

family (e.g. of languages)

đảng

party

trường phái (tư tưởng)

school (of thought)

quan hệ tiến hóa gần

close (evolutionary) relationship

quần thể có chung tổ tiên (di truyền học)

a population sharing a common ancestor (in genetics)

chủng (ví dụ: vi khuẩn)

strain (e.g. bacterial)

Ảnh minh họa

Ví dụ

このバスは別の系統だ。

このバスはべつのけいとうだ。

Xe buýt này thuộc tuyến khác.

彼は学者の系統の家に生まれた。

かれはがくしゃのけいとうのいえにうまれた。

Anh ấy sinh ra trong gia đình dòng dõi học giả.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

山系さんけい
sankei
Danh từ
N1

hệ thống núi

a mountain range

家系かけい
kakei
Danh từ
N3

dòng họ

family lineage

系譜けいふ
keifu
Danh từ
N3

gia phả

genealogy

文化系ぶんかけい
bunkakei
Tính từ
N2

thuộc nhóm văn hóa

cultural

神経系しんけいけい
shinkeikei
Danh từ
N2

hệ thần kinh

nervous system

生態系せいたいけい
seitaikei
Danh từ
N4

hệ sinh thái

ecosystem

生態系を守ります。

せいたいけいをまもります。

Chúng tôi bảo vệ hệ sinh thái.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập