面倒くさい
めんどくさいmendokusai
N2
Tính từ đuôi い
面倒くさい nghĩa là phiền phức — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
phiền phức
bothersome
rắc rối
tiresome
ngại làm
a bother to do
lười
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
図面ずめん
zumen
Danh từ
N2bản vẽ, bản vẽ kỹ thuật
drawing, plan, blueprint
設計図面を確認してください。
せっけいずめんをかくにんしてください。
Hãy kiểm tra bản vẽ thiết kế.
面白いおもしろい
omoshiroi
Tính từ
N5thú vị; hay; hài hước
interesting; funny
この映画はとても面白いです。
このえいがはとてもおもしろいです。
Bộ phim này rất thú vị.
真面目まじめ
majime
Tính từ đuôi なDanh từ
N5nghiêm túc
serious
真面目に勉強します。
まじめにべんきょうします。
Tôi học hành nghiêm túc.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

