正面
しょうめんshoumen
N3
Danh từTính từ đuôi の
正面 nghĩa là mặt trước — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
mặt trước
front
chính diện
frontage
trực diện
facade
main
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
修正しゅうせい
shuusei
Danh từĐộng từ
N2sửa chữa, hiệu chỉnh
correction, revision, to fix
文書を修正します。
ぶんしょをしゅうせいします。
Tôi sửa tài liệu.
お正月おしょうがつ
oshougatsu
Danh từ
N5Tết Nguyên Đán (đặc biệt là 3 ngày đầu)
New Year (esp. first three days)
お正月が楽しみです。
おしょうがつがたのしみです。
Tôi mong đến Tết.
襟を正すえりをただす
eriotadasu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1chỉnh đốn lại
to straighten oneself
正確せいかく
seikaku
Tính từ đuôi なDanh từ
N5chính xác
accurate
正確に言ってください。
せいかくにいってください。
Hãy nói chính xác.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

