Chợ Cóc FKO

面妖

めんよう

men'you

N1
Tính từ đuôi なDanh từ

面妖 nghĩa là kỳ quái — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

kỳ quái

weird

lạ lùng

strange

bí hiểm

mysterious

quái lạ

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

図面ずめん
zumen
Danh từ
N2

bản vẽ, bản vẽ kỹ thuật

drawing, plan, blueprint

設計図面を確認してください。

せっけいずめんをかくにんしてください。

Hãy kiểm tra bản vẽ thiết kế.

面白いおもしろい
omoshiroi
Tính từ
N5

thú vị; hay; hài hước

interesting; funny

この映画はとても面白いです。

このえいがはとてもおもしろいです。

Bộ phim này rất thú vị.

真面目まじめ
majime
Tính từ đuôi なDanh từ
N5

nghiêm túc

serious

真面目に勉強します。

まじめにべんきょうします。

Tôi học hành nghiêm túc.

正面しょうめん
shoumen
Danh từTính từ đuôi の
N3

mặt trước

front

片面かためん
katamen
Danh từTính từ đuôi の
N2

một mặt

one side

側面そくめん
sokumen
Danh từ
N3

mặt bên

side

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập