Chợ Cóc FKO

飽満

ほうまん

houman

N1
Danh từĐộng từ するTự động từ

飽満 nghĩa là no nê — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

no nê

satiety

thừa mứa

surfeit

no đủ

chán chê (chán vì quá đủ)

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

飽和ほうわ
houwa
Danh từĐộng từ する
N2

bão hòa

saturation

飽きっぽいあきっぽい
akippoi
Tính từ đuôi い
N2

mau chán

easily bored

飽きるあきる
akiru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
N3

chán

to get tired of

飽食ほうしょく
houshoku
Danh từĐộng từ する
N2

ăn no nê

eating one's fill

満足感まんぞくかん
manzokukan
Danh từ
N4

cảm giác thỏa mãn

feeling of satisfaction

達成の満足感があります。

たっせいのまんぞくかんがあります。

Có cảm giác thỏa mãn khi hoàn thành.

満開まんかい
mankai
Danh từĐộng từ する
N3

nở rộ

full bloom (esp. cherry blossom)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập