Chợ Cóc FKO

飽食

ほうしょく

houshoku

N2
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ

飽食 nghĩa là ăn no nê — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

ăn no nê

eating one's fill

ăn thỏa thuê

gorging

dư dật cái ăn

satiation

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

飽和ほうわ
houwa
Danh từĐộng từ する
N2

bão hòa

saturation

飽きっぽいあきっぽい
akippoi
Tính từ đuôi い
N2

mau chán

easily bored

飽満ほうまん
houman
Danh từĐộng từ する
N1

no nê

satiety

飽きるあきる
akiru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
N3

chán

to get tired of

食べるたべる
taberu
Động từ
N5

ăn

to eat

ご飯を食べます。

ごはんをたべます。

Tôi ăn cơm.

歯を食いしばるはをくいしばる
haokuishibaru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

nghiến răng chịu đựng

to clench one's teeth

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập