Chợ Cóc FKO

驢馬

ろば

roba

N1
Danh từ

驢馬 nghĩa là con lừa — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

con lừa

a donkey

lừa

an ass

con la

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

馬力ばりき
bariki
Danh từ
N2

mã lực

horsepower

馬耳東風ばじとうふう
bajitoufuu
Danh từ
N1

nước đổ đầu vịt

utter indifference

馬うま
uma
Danh từ
N5

ngựa

horse

馬に乗ります。

うまにのります。

Tôi cưỡi ngựa.

犬馬の労けんばのろう
kenbanorou
Danh từ
N1

sức khuyển mã

rendering what little service one can

馬子にも衣装まごにもいしょう
magonimoishou
Cụm từ / Thành ngữ
N1

người đẹp vì lụa

clothes make the man

鯨飲馬食げいいんばしょく
geiinbashoku
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N1

ăn như rồng cuốn uống như voi

drinking like a fish and eating like a horse

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập