//
Là …, (khẳng định lịch sự)
Danh từ / Tính từ-na + ですこれは本です。
これはほんです。
Đây là sách.
(Động từ) một cách lịch sự
Thân động từ + ますDùng ở thể lịch sự, cuối câu khẳng định hiện tại / tương lai.
毎日学校へ行きます。
まいにちがっこうへいきます。
Mỗi ngày tôi đi học.
Bạn có muốn … không? (mời lịch sự)
Thân động từ + ませんかDùng để mời hoặc đề nghị ai đó làm gì cùng mình.
一緒に昼ご飯を食べませんか。
いっしょにひるごはんをたべませんか。
Bạn có muốn ăn trưa cùng nhau không?
Muốn làm …
Thân động từ + たいChỉ diễn đạt mong muốn của người nói, không dùng cho người khác.
日本語を話したいです。
にほんごをはなしたいです。
Tôi muốn nói tiếng Nhật.
Xin hãy làm … (yêu cầu lịch sự)
Thể て của động từ + くださいDùng để đưa ra yêu cầu hoặc hướng dẫn một cách lịch sự.
ここに名前を書いてください。
ここになまえをかいてください。
Xin hãy viết tên của bạn vào đây.