勉強
べんきょうbenkyo
N5
Danh từĐộng từ
Nghĩa
học, việc học
study, studying
Ảnh minh họa
Ví dụ
日本語を勉強します。
にほんごをべんきょうします。
Tôi học tiếng Nhật.
#N5#noun#study
benkyo
Nghĩa
học, việc học
study, studying
Ảnh minh họa
Ví dụ
日本語を勉強します。
にほんごをべんきょうします。
Tôi học tiếng Nhật.