お払い箱
おはらいばこoharaibako
N1
Danh từ
お払い箱 nghĩa là vứt bỏ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
vứt bỏ
discarding
sa thải
dismissal
loại bỏ
getting rid of
tống khứ
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
後払いあとばらい
atobarai
Danh từĐộng từ する
N4thanh toán sau
deferred payment
後払いが可能です。
あとばらいがかのうです。
Thanh toán sau là khả dụng.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
