Chợ Cóc FKO

お払い箱

おはらいばこ

oharaibako

N1
Danh từ

お払い箱 nghĩa là vứt bỏ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

vứt bỏ

discarding

sa thải

dismissal

loại bỏ

getting rid of

tống khứ

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

支払いしはらい
shiharai
Danh từ
N4

sự thanh toán

payment

支払いをします。

しはらいをします。

Tôi thanh toán.

後払いあとばらい
atobarai
Danh từĐộng từ する
N4

thanh toán sau

deferred payment

後払いが可能です。

あとばらいがかのうです。

Thanh toán sau là khả dụng.

門前払いもんぜんばらい
monzenbarai
Danh từĐộng từ する
N1

đuổi khách trước cửa

turning someone away

払暁ふつぎょう
futsugyou
Danh từ
N2

rạng đông

dawn

追い払うおいはらう
oiharau
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

xua đuổi

to drive away

酔っ払いよっぱらい
yopparai
Danh từ
N2

người say rượu

drunk person

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập