払暁
ふつぎょうfutsugyou
N2
Danh từ
払暁 nghĩa là rạng đông — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
rạng đông
dawn
hừng đông
daybreak
tảng sáng
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
後払いあとばらい
atobarai
Danh từĐộng từ する
N4thanh toán sau
deferred payment
後払いが可能です。
あとばらいがかのうです。
Thanh toán sau là khả dụng.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

