Chợ Cóc FKO

不良

ふりょう

furyou

N3
Tính từ đuôi のTính từ đuôi なDanh từ

不良 nghĩa là kém — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

kém

bad

hỏng

poor

lỗi

defective

hư hỏng (người)

delinquent

hooligan

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

この製品は不良品だった。

このせいひんはふりょうひんだった。

Sản phẩm này là hàng lỗi.

体調不良で会社を休んだ。

たいちょうふりょうでかいしゃをやすんだ。

Tôi nghỉ làm vì sức khỏe không tốt.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

不完全ふかんぜん
fukanzen
Tính từ đuôi なDanh từ
N2

không hoàn chỉnh

imperfect

不安ふあん
fuan
Danh từTính từ đuôi な
N4

lo lắng

anxiety

試験前に不安です。

しけんまえにふあんです。

Tôi lo lắng trước kỳ thi.

不合格ふごうかく
fugoukaku
Danh từ
N4

trượt (kỳ thi)

(examination) failure

不合格でした。

ふごうかくでした。

Tôi đã trượt.

不意打ちふいうち
fuiuchi
Danh từ
N3

tấn công bất ngờ

surprise attack

不器用ぶきっちょ
bukitcho
Tính từ đuôi なDanh từ
N4

vụng về

clumsy

ぶきっちょな人。

ぶきっちょなひと。

Người vụng về.

不定ふてい
futei
Tính từ đuôi のTính từ đuôi な
N3

không ổn định

unsettled

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập