仇討ち
あだうちadauchi
N1
Danh từ
仇討ち nghĩa là báo thù — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
báo thù
vengeance
trả thù
revenge
rửa hận
retaliation
phục thù
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
恩を仇で返すおんをあだでかえす
on'oadadekaesu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1ăn cháo đá bát
to return evil for good
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
