仇敵
きゅうてきkyuuteki
N1
Danh từ
仇敵 nghĩa là kẻ thù không đội trời chung — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
kẻ thù không đội trời chung
bitter enemy
cừu địch
tử thù
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
恩を仇で返すおんをあだでかえす
on'oadadekaesu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1ăn cháo đá bát
to return evil for good
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
