検討
けんとうkentou
N3
Danh từĐộng từ するTha động từ
検討 nghĩa là xem xét — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
xem xét
consideration
kiểm tra
examination
điều tra
investigation
nghiên cứu
study
xem xét kỹ lưỡng
scrutiny
thảo luận
discussion
phân tích
analysis
đánh giá
review
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
