Chợ Cóc FKO

検討

けんとう

kentou

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

検討 nghĩa là xem xét — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

xem xét

consideration

kiểm tra

examination

điều tra

investigation

nghiên cứu

study

xem xét kỹ lưỡng

scrutiny

thảo luận

discussion

phân tích

analysis

đánh giá

review

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

検事けんじ
kenji
Danh từ
N3

công tố viên

public prosecutor

探検たんけん
tanken
Danh từĐộng từ する
N3

thám hiểm

exploration

検診けんしん
kenshin
Danh từĐộng từ する
N3

khám sàng lọc

medical examination

検算けんざん
kenzan
Danh từĐộng từ する
N2

kiểm tra phép tính

verification of a calculation

検挙けんきょ
kenkyo
Danh từĐộng từ する
N2

bắt giữ

arrest

車検しゃけん
shaken
Danh từ
N2

đăng kiểm xe

vehicle inspection

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập