Chợ Cóc FKO

倒壊

とうかい

toukai

N2
Danh từĐộng từ するTự động từ

倒壊 nghĩa là đổ sập — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đổ sập

destruction

sụp đổ

collapse

đổ nát

crumbling

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

倒れるたおれる
taoreru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
N5

ngã

to fall (over, down)

木が倒れました。

きがたおれました。

Cây đổ rồi.

打倒だとう
datou
Danh từĐộng từ する
N3

lật đổ

overthrow

国民は独裁政権の打倒を叫んだ。

こくみんはどくさいせいけんのだとうをさけんだ。

Người dân hô vang đòi lật đổ chế độ độc tài.

卒倒そっとう
sottou
Danh từĐộng từ する
N3

ngất xỉu

fainting

顛倒てんどう
tendou
Danh từ
N1

đảo lộn nhận thức

cognitive distortion

圧倒的あっとうてき
attouteki
Tính từ đuôi な
N3

áp đảo

overwhelming

面倒くさいめんどくさい
mendokusai
Tính từ đuôi い
N2

phiền phức

bothersome

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập