Chợ Cóc FKO

兵器

へいき

heiki

N2
Danh từ

兵器 nghĩa là vũ khí — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

vũ khí

arms

binh khí

weapon

quân khí

ordnance

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

派兵はへい
hahei
Danh từĐộng từ する
N2

điều quân

dispatch of troops

核兵器かくへいき
kakuheiki
Danh từ
N3

vũ khí hạt nhân

nuclear weapon

核兵器の廃絶を訴える。

かくへいきのはいぜつをうったえる。

Kêu gọi xóa bỏ vũ khí hạt nhân.

兵士へいし
heishi
Danh từ
N3

binh lính

soldier

撤兵てっぺい
teppei
Danh từĐộng từ する
N2

rút quân

withdrawal of troops

徴兵ちょうへい
chouhei
Danh từĐộng từ する
N2

trưng binh

conscription

募兵ぼへい
bohei
Danh từĐộng từ する
N1

tuyển quân

recruiting (soldiers)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập