兵器
へいきheiki
N2
Danh từ
兵器 nghĩa là vũ khí — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
vũ khí
arms
binh khí
weapon
quân khí
ordnance
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
核兵器かくへいき
kakuheiki
Danh từ
N3vũ khí hạt nhân
nuclear weapon
核兵器の廃絶を訴える。
かくへいきのはいぜつをうったえる。
Kêu gọi xóa bỏ vũ khí hạt nhân.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

