前科
ぜんかzenka
N2
Danh từ
前科 nghĩa là tiền án — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tiền án
previous conviction
tiền sự
criminal record
lý lịch phạm tội
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
前まえ
mae
Danh từ
N5phía trước; trước
front; in front of; before
駅の前にあります。
えきのまえにあります。
Ở trước ga tàu.
午前ごぜん
gozen
Danh từTrạng từ
N5buổi sáng
morning
午前中に起きます。
ごぜんちゅうにおきます。
Tôi thức dậy vào buổi sáng.
以前いぜん
izen
Danh từTrạng từ
N5trước
before
以前ここに住んでいました。
いぜんここにすんでいました。
Trước đây tôi sống ở đây.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
