大事
おおごとoogoto
N4
Danh từ
大事 nghĩa là việc nghiêm trọng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
việc nghiêm trọng
serious matter
sự cố lớn
major incident
vấn đề cực kỳ nghiêm trọng
matter of grave concern
khủng hoảng
crisis
Ảnh minh họa
Ví dụ
大事になりました。
おおごとになりました。
Việc trở nên nghiêm trọng.
Từ liên quan
Cùng Kanji
大切たいせつ
taisetsu
Tính từ
N4quan trọng, quý giá
important, precious, valuable
健康が大切です。
けんこうがたいせつです。
Sức khỏe rất quan trọng.
増大ぞうだい
zoudai
Danh từĐộng từ する
N3tăng lớn
enlargement
高齢化で医療費が増大している。
こうれいかでいりょうひがぞうだいしている。
Chi phí y tế tăng lên do già hóa dân số.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

