孟浪
もうろうmourou
N1
Tính từ đuôi なDanh từ
孟浪 nghĩa là cẩu thả — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cẩu thả
careless
qua loa
incoherent
hồ đồ
sloppy
lơ đễnh
thiếu mạch lạc
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
孟母三遷もうぼさんせん
moubosansen
Cụm từ / Thành ngữ
N1Mạnh mẫu ba lần chuyển nhà
the importance of a good environment for raising children
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
