Chợ Cóc FKO

孟浪

もうろう

mourou

N1
Tính từ đuôi なDanh từ

孟浪 nghĩa là cẩu thả — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

cẩu thả

careless

qua loa

incoherent

hồ đồ

sloppy

lơ đễnh

thiếu mạch lạc

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

孟母三遷もうぼさんせん
moubosansen
Cụm từ / Thành ngữ
N1

Mạnh mẫu ba lần chuyển nhà

the importance of a good environment for raising children

浪費家ろうひか
rouhika
Danh từ
N1

kẻ hoang phí

a spendthrift

浪人ろうにん
rounin
Danh từĐộng từ する
N3

ronin

ronin

浪費ろうひ
rouhi
Danh từĐộng từ する
N4

lãng phí

waste

時間を浪費する。

じかんをろうひする。

Lãng phí thời gian.

放浪ほうろう
hourou
Danh từĐộng từ する
N1

lang bạt

wandering

流浪るろう
rurou
Danh từĐộng từ する
N1

lưu lạc

vagrancy

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập