浪人
ろうにんrounin
N3
Danh từĐộng từ するTự động từ
浪人 nghĩa là ronin — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ronin
ronin
samurai thất nghiệp
masterless samurai
học sinh thi lại đại học
high school graduate waiting to retake university entrance exam
người không có việc làm
jobless person
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

