Chợ Cóc FKO

浪費

ろうひ

rouhi

N4
Danh từĐộng từ するTha động từ

浪費 nghĩa là lãng phí — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

lãng phí

waste

phung phí

extravagance

tiêu xài bừa bãi

Ảnh minh họa

Ví dụ

時間を浪費する。

じかんをろうひする。

Lãng phí thời gian.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

浪費家ろうひか
rouhika
Danh từ
N1

kẻ hoang phí

a spendthrift

浪人ろうにん
rounin
Danh từĐộng từ する
N3

ronin

ronin

孟浪もうろう
mourou
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

cẩu thả

careless

放浪ほうろう
hourou
Danh từĐộng từ する
N1

lang bạt

wandering

流浪るろう
rurou
Danh từĐộng từ する
N1

lưu lạc

vagrancy

浪費癖ろうひへき
rouhiheki
Danh từ
N1

tật hoang phí

wasteful habits

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập