浪費
ろうひrouhi
N4
Danh từĐộng từ するTha động từ
浪費 nghĩa là lãng phí — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lãng phí
waste
phung phí
extravagance
tiêu xài bừa bãi
Ảnh minh họa
Ví dụ
時間を浪費する。
じかんをろうひする。
Lãng phí thời gian.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

