Chợ Cóc FKO

浪費癖

ろうひへき

rouhiheki

N1
Danh từ

浪費癖 nghĩa là tật hoang phí — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tật hoang phí

wasteful habits

thói tiêu xài hoang

tính phung phí

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

浪費家ろうひか
rouhika
Danh từ
N1

kẻ hoang phí

a spendthrift

浪人ろうにん
rounin
Danh từĐộng từ する
N3

ronin

ronin

浪費ろうひ
rouhi
Danh từĐộng từ する
N4

lãng phí

waste

時間を浪費する。

じかんをろうひする。

Lãng phí thời gian.

孟浪もうろう
mourou
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

cẩu thả

careless

放浪ほうろう
hourou
Danh từĐộng từ する
N1

lang bạt

wandering

流浪るろう
rurou
Danh từĐộng từ する
N1

lưu lạc

vagrancy

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập