忙しい
いそがしいisogashii
N5
Tính từ đuôi い
忙しい nghĩa là bận rộn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bận rộn
busy
bận
occupied
tất bật
hectic
bồn chồn
restless
vội vã
hurried
bứt rứt
fidgety
Ảnh minh họa
Ví dụ
今日はとても忙しいです。
きょうはとてもいそがしいです。
Hôm nay tôi rất bận.
Từ liên quan
Cùng Kanji
忙中閑ありぼうちゅうかんあり
bouchuukan'ari
Cụm từ / Thành ngữ
N1trong bận có nhàn
there are brief moments of leisure even when busiest
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

