指導
しどうshidou
N4
Danh từĐộng từ するTha động từ
指導 nghĩa là hướng dẫn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hướng dẫn
guidance
lãnh đạo
leadership
chỉ đạo
instruction
huấn luyện
direction
coaching
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
先生の指導を受けます。
せんせいのしどうをうけます。
Tôi nhận sự hướng dẫn của thầy.
Từ liên quan
Cùng Kanji
指定席していせき
shiteiseki
Danh từ
N4ghế đặt trước
reserved seat
指定席を予約します。
していせきをよやくします。
Tôi đặt ghế chỉ định.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
