Chợ Cóc FKO

有能

ゆうのう

yuunou

N3
Tính từ đuôi なDanh từ

有能 nghĩa là có năng lực — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

có năng lực

able

tài giỏi

capable

hiệu quả

competent

talented

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

有無うむ
umu
Danh từ
N1

có hay không

existence or nonexistence

保有ほゆう
hoyuu
Danh từĐộng từ する
N3

nắm giữ

possession

有名ゆうめい
yuumei
Tính từ đuôi な
N5

nổi tiếng

famous

あの人はとても有名です。

あのひとはとてもゆうめいです。

Người đó rất nổi tiếng.

有するゆうする
yuusuru
Động từ するTha động từ
N2

to have

有力ゆうりょく
yuuryoku
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

có thế lực

influential

有限ゆうげん
yuugen
Tính từ đuôi のTính từ đuôi な
N2

hữu hạn

finite

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập