本懐
ほんかいhonkai
N1
Danh từ
本懐 nghĩa là tâm nguyện — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tâm nguyện
one's long-cherished desire
ước nguyện cả đời
hoài bão ấp ủ
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
日本語にほんご
nihongo
Danh từ
N5tiếng Nhật
Japanese language
日本語が好きです。
にほんごがすきです。
Tôi thích tiếng Nhật.
基本的にきほんてきに
kihontekini
Trạng từ
N4về cơ bản
basically
基本的に賛成です。
きほんてきにさんせいです。
Về cơ bản tôi đồng ý.
一本いっぽん
ippon
Danh từ
N5một vật hình trụ dài
one long cylindrical thing
ペンを一本ください。
ペンをいっぽんください。
Cho tôi một cây bút.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
