Chợ Cóc FKO

本懐

ほんかい

honkai

N1
Danh từ

本懐 nghĩa là tâm nguyện — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tâm nguyện

one's long-cherished desire

ước nguyện cả đời

hoài bão ấp ủ

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

ほん
hon
Danh từ
N5

sách; quyển sách

book

本を読みます。

ほんをよみます。

Tôi đọc sách.

日本語にほんご
nihongo
Danh từ
N5

tiếng Nhật

Japanese language

日本語が好きです。

にほんごがすきです。

Tôi thích tiếng Nhật.

基本的にきほんてきに
kihontekini
Trạng từ
N4

về cơ bản

basically

基本的に賛成です。

きほんてきにさんせいです。

Về cơ bản tôi đồng ý.

一本いっぽん
ippon
Danh từ
N5

một vật hình trụ dài

one long cylindrical thing

ペンを一本ください。

ペンをいっぽんください。

Cho tôi một cây bút.

基本的きほんてき
kihonteki
Tính từ đuôi な
N2

cơ bản

fundamental

基本給きほんきゅう
kihonkyuu
Danh từ
N2

lương cơ bản

base pay

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập