残念ながら
ざんねんながらzannennagara
N3
Cụm từ / Thành ngữ
残念ながら nghĩa là đáng tiếc là — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đáng tiếc là
unfortunately
thật đáng tiếc
regrettably
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
残念ざんねん
zannen
Tính từ đuôi なDanh từ
N5tiếc
regrettable
残念ですが行けません。
ざんねんですがいけません。
Tiếc là tôi không thể đi.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
