Chợ Cóc FKO

点灯

てんとう

tentou

N2
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ

点灯 nghĩa là bật đèn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

bật đèn

lighting (a lamp)

thắp sáng

turning on a light

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

画竜点睛がりょうてんせい
garyoutensei
Danh từ
N1

điểm nhãn

finishing touches

欠点けってん
ketten
Danh từ
N3

khuyết điểm

fault

ちょぼ
chobo
Danh từ
N5

chấm

dot

点滴てんてき
tenteki
Danh từĐộng từ する
N4

giọt mưa

raindrops

点滴を打ちます。

てんてきをうちます。

Tôi truyền dịch.

接点せってん
setten
Danh từ
N2

điểm tiếp xúc

point of contact

点滅てんめつ
tenmetsu
Danh từĐộng từ する
N3

nhấp nháy

switching on and off

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập