点灯
てんとうtentou
N2
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ
点灯 nghĩa là bật đèn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bật đèn
lighting (a lamp)
thắp sáng
turning on a light
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

