牧場
ぼくじょうbokujou
N4
Danh từ
牧場 nghĩa là trang trại chăn nuôi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
trang trại chăn nuôi
farm (livestock)
đồng cỏ
stock farm
đồng chăn thả
ranch
station
pasture
meadow
grazing land
Ảnh minh họa
Ví dụ
牧場で牛を育てます。
ぼくじょうでうしをそだてます。
Tôi nuôi bò ở trang trại.
Từ liên quan
Cùng Kanji
牧ぼく
boku
Danh từ
N4quan thái thú (cổ đại Trung Hoa)
regional governor in ancient China
牧となる。
ぼくとなる。
Trở thành thái thú.
駐車場ちゅうしゃじょう
chuushajou
Danh từ
N5bãi đỗ xe
parking lot
駐車場はここです。
ちゅうしゃじょうはここです。
Bãi đỗ xe ở đây.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

