猿芝居
さるしばいsarushibai
N1
Danh từ
猿芝居 nghĩa là trò hề vụng về — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
trò hề vụng về
clumsy subterfuge
diễn xuất lố bịch
bad acting
màn kịch lộ liễu
farce
mưu đồ vụng
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
猿も木から落ちるさるもきからおちる
sarumokikaraochiru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 2 (Ichidan)
N1khỉ cũng có lúc ngã cây
even monkeys fall from trees
意馬心猿いばしんえん
ibashin'en
Danh từ
N1tâm viên ý mã
being unable to control one's passions and desires
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
