Chợ Cóc FKO

りつ

ritsu

N3
Danh từ

率 nghĩa là tỷ lệ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tỷ lệ

rate

tỷ suất

ratio

phần trăm

proportion

percentage

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

効率化こうりつか
kouritsuka
Danh từĐộng từ する
N2

nâng cao hiệu suất

making efficient

比率ひりつ
hiritsu
Danh từ
N4

tỉ lệ

ratio

比率を計算します。

ひりつをけいさんします。

Tôi tính tỉ lệ.

出生率しゅっしょうりつ
shusshouritsu
Danh từ
N2

tỷ lệ sinh

birth rate

勝率しょうりつ
shouritsu
Danh từ
N2

tỷ lệ thắng

winning percentage

率直そっちょく
sotchoku
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

thẳng thắn

frank

効率性こうりつせい
kouritsusei
Danh từ
N3

tính hiệu quả

efficiency

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập