率直
そっちょくsotchoku
N3
Tính từ đuôi なDanh từ
率直 nghĩa là thẳng thắn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thẳng thắn
frank
thành thật
candid
chân thật
straightforward
nói thẳng
openhearted
direct
outspoken
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

