病歴
びょうれきbyoureki
N2
Danh từ
病歴 nghĩa là tiền sử bệnh — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tiền sử bệnh
medical history
bệnh sử
case history
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
病気びょうき
byouki
Danh từ
N5bệnh; ốm
illness; sickness
昨日から病気です。
きのうからびょうきです。
Tôi bị ốm từ hôm qua.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

