発表
はっぴょうhappyou
N4
Danh từĐộng từ するTha động từ
発表 nghĩa là thông báo — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thông báo
announcement
công bố
publication
trình bày
presenting
tuyên bố
statement
công khai hóa
communique
đưa tin
making known
bày tỏ (ý kiến)
breaking (news story)
phát hành
expressing (one's opinion)
giới thiệu
releasing
unveiling
Ảnh minh họa
Ví dụ
結果を発表します。
けっかをはっぴょうします。
Tôi công bố kết quả.
Từ liên quan
Cùng Kanji
発音はつおん
hatsuon
Danh từĐộng từ する
N5phát âm
pronunciation
発音を練習します。
はつおんをれんしゅうします。
Tôi luyện phát âm.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

